national volunteers association
The volunteers organize a community clean-up through the national volunteers association.
Định nghĩa
Danh từ: national volunteers association (hiệp hội tình nguyện quốc gia) là một tổ chức chỉ gồm nam giới, được thành lập vào năm 1925, nhằm thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc trong cộng đồng người theo đạo Hindu ở Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp hội tình nguyện quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc Hindu vào đầu thế kỷ 20.)
- (Các thành viên của hiệp hội tình nguyện quốc gia nổi tiếng với các hoạt động kỷ luật và chương trình văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join the national volunteers association": gia nhập hiệp hội tình nguyện quốc gia.
- Many young men were encouraged to join the national volunteers association to strengthen national pride. (Nhiều thanh niên được khuyến khích gia nhập hiệp hội tình nguyện quốc gia để củng cố lòng tự hào dân tộc.)
- "the legacy of the national volunteers association": di sản của hiệp hội tình nguyện quốc gia.
- Historians often debate the legacy of the national volunteers association in modern India. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của hiệp hội tình nguyện quốc gia ở Ấn Độ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Volunteer (danh từ/động từ): tình nguyện viên; tình nguyện làm việc gì.
- She works as a volunteer at the local hospital. (Cô ấy làm tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương.)
- Nationalism (danh từ): chủ nghĩa dân tộc.
- The rise of nationalism in the 20th century influenced many organizations. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc trong thế kỷ 20 đã ảnh hưởng đến nhiều tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Hindu nationalist group: nhóm dân tộc chủ nghĩa Hindu.
- Patriotic organization: tổ chức yêu nước (trong bối cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be associated with: được liên kết với.
- The national volunteers association is often associated with cultural revival movements. (Hiệp hội tình nguyện quốc gia thường được liên kết với các phong trào phục hưng văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- A pillar of nationalism: trụ cột của chủ nghĩa dân tộc (dùng để mô tả vai trò quan trọng của tổ chức).
- The national volunteers association was seen as a pillar of nationalism in pre-independence India. (Hiệp hội tình nguyện quốc gia được xem như một trụ cột của chủ nghĩa dân tộc ở Ấn Độ trước độc lập.)